pivot man

pivot man

The sergeant is the pivot man for the platoon's formation change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trụ quay, người làm điểm xoay: "pivot man" chỉ người đứngvị trí trung tâm trong một đội hình, những người khác sẽ xoay quanh động theo người này. Thuật ngữ này thường dùng trong quân sự hoặc các môn thể thao đồng đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pivot man in the marching band ensures everyone turns correctly. (Người làm trụ quay trong ban nhạc diễu hành đảm bảo mọi người xoay đúng hướng.)
    • In basketball, the pivot man is often the center who controls the offense. (Trong bóng rổ, người làm trụ quay thường trung phong, người kiểm soát lối tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as the pivot man": đóng vai trò người làm trụ quay.
    • He was chosen to act as the pivot man during the military drill. (Anh ấy được chọn làm người làm trụ quay trong buổi tập quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivot (n): điểm xoay, trụ quay.

    • The pivot of the machine is broken. (Điểm xoay của máy móc bị hỏng.)
  • Pivotal (adj): then chốt, quan trọng.

    • Her role was pivotal to the team's success. (Vai trò của ấy then chốt cho thành công của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Axis person: người làm trục.
  • Central figure: nhân vật trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pivot around: xoay quanh.
    • The soldiers pivot around the pivot man. (Những người lính xoay quanh người làm trụ quay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the pivot point: điểm mấu chốt.
    • In negotiations, trust is the pivot point. (Trong đàm phán, lòng tin điểm mấu chốt.)

Từ gần giống